STT
|
Thời gian bắt đầu
|
Tên chương trình,đề tài
|
Chủ nhiệm
|
Cấp quản lý đề tài
|
Mã số
|
#
|
1 |
2003 |
|
TS. Nguyễn Hữu Công |
Đề tài cấp Bộ |
B2003- 01-27 |
2758 |
2 |
2003 |
|
ThS. Ngô Cường |
Đề tài cấp Cơ sở |
|
3465 |
3 |
2003 |
|
KS. Hoàng Vị |
Đề tài cấp Cơ sở |
|
3466 |
4 |
2003 |
|
KS. Nguyễn Văn Tuấn |
Đề tài cấp Cơ sở |
|
3467 |
5 |
2003 |
|
CN. Vũ Thị Hậu
CN. Ngô Thuý Hà
CN. Ngô Thuý Hà |
Đề tài cấp Cơ sở |
|
3468 |
6 |
2003 |
|
CN. Nguyễn Thị Oanh
CN. Đàm Phương Lan
CN. Đặng Thị Dịu |
Đề tài cấp Cơ sở |
|
3469 |
7 |
2003 |
|
CN. Đỗ Hoà Nhã
CN. Nguyễn Thị Nhung |
Đề tài cấp Cơ sở |
|
3470 |
8 |
2003 |
|
CN. Nguyễn Tiến Long
CN. Phạm Văn Hạnh |
Đề tài cấp Cơ sở |
|
3471 |
9 |
2003 |
|
CN. Ng Thị Thuý Vân
CN. Nguyễn Thị Thuỷ |
Đề tài cấp Cơ sở |
|
3472 |
10 |
2003 |
|
ThS. Lê Thanh Liêm |
Đề tài cấp Cơ sở |
|
3473 |
11 |
2003 |
|
ThS. Đào Thanh |
Đề tài cấp Cơ sở |
|
3474 |
12 |
2003 |
|
ThS. Nguyễn Thị Mai Hương |
Đề tài cấp Cơ sở |
|
3475 |
13 |
2003 |
|
KS. Vũ Minh Thuỷ(CN)
KS. Mai Trung Thái |
Đề tài cấp Cơ sở |
|
3476 |
14 |
2003 |
|
KS. Đặng Anh Đức |
Đề tài cấp Cơ sở |
|
3477 |
15 |
2003 |
|
ThS. Nguyễn Thị Bông
TS. Nguyễn Hữu Công
KS. Đặng Danh Hoằng |
Đề tài cấp Cơ sở |
|
3478 |
16 |
2003 |
|
ThS. Lê Hồng Thái |
Đề tài cấp Cơ sở |
|
3479 |
17 |
2002 |
|
3 sinh viên K34IA
GVHD: TS. Ng Mạnh Tùng |
Đề tài sinh viên |
|
4064 |
18 |
2002 |
|
SV. Vũ Anh Tuấn
SV. Đỗ Thị Tám
GVHD: Nguyễn Văn Tuấn |
Đề tài sinh viên |
|
4065 |
19 |
2002 |
|
SV. Đào Đức Đôn
GVHD: Ng Hoàng Nghị |
Đề tài sinh viên |
|
4066 |
20 |
2002 |
|
ThS. Mai Văn Gụ |
Đề tài cấp Cơ sở |
|
3480 |