|
STT
|
Thời gian bắt đầu
|
Tên chương trình,đề tài
|
Chủ nhiệm
|
Cấp quản lý đề tài
|
Mã số
|
#
|
| 1 |
2010 |
|
KS. Phan Văn Nghị |
Đề tài cấp Cơ sở |
T2010-91 |
3183 |
| 2 |
2010 |
|
ThS. Hồ Ký Thanh |
Đề tài cấp Cơ sở |
T2010-92 |
3184 |
| 3 |
2010 |
|
KS. Hoàng Ánh Quang |
Đề tài cấp Cơ sở |
T2010-93 |
3185 |
| 4 |
2010 |
|
KS. Phạm Ngọc Duy |
Đề tài cấp Cơ sở |
T2010-94 |
3186 |
| 5 |
2010 |
|
KS. Nguyễn Đình Ngọc |
Đề tài cấp Cơ sở |
T2010-95 |
3187 |
| 6 |
2010 |
|
ThS. Trần Thị Vân Anh |
Đề tài cấp Cơ sở |
T2010-97 |
3188 |
| 7 |
2010 |
|
Nguyễn Hồng Kông |
Đề tài cấp Cơ sở |
T2010-98 |
3189 |
| 8 |
2010 |
|
PGS. TS. Nguyễn Văn Dự |
Đề tài cấp Bộ |
B2010-TN01-01 |
2664 |
| 9 |
2010 |
|
PGS. TS Nguyễn Đăng Hòe |
Đề tài cấp Bộ |
B2010-TN01-02 |
2665 |
| 10 |
2010 |
|
TS. Trần Minh Đức |
Đề tài cấp Bộ |
B2010-TN01-03 |
2666 |
| 11 |
2010 |
|
TS. Nguyễn Duy Cương |
Đề tài cấp Bộ |
B2010-TN01-04 |
2667 |
| 12 |
2010 |
|
NCS. Vũ Lai Hoàng |
Đề tài cấp Bộ |
B2010-TN01-05 |
2668 |
| 13 |
2010 |
|
NCS. Trương Thị Thu Hương |
Đề tài cấp Bộ |
B2010-TN01-06 |
2669 |
| 14 |
2010 |
|
NCS. Nguyễn Tiến Duy |
Đề tài cấp Bộ |
B2010-TN01-07 |
2670 |
| 15 |
2010 |
|
NCS. Vũ Văn Thắng |
Đề tài cấp Bộ |
B2010-TN01-08 |
2671 |
| 16 |
2010 |
|
NCS. Đỗ Văn Quân |
Đề tài cấp Bộ |
B2010-TN01-09 |
2672 |
| 17 |
2010 |
|
NCS. Dương Quốc Tuấn |
Đề tài cấp Bộ |
B2010-TN01-10 |
2673 |
| 18 |
2010 |
|
TS. Bùi Chính Minh |
Đề tài cấp Bộ |
B2010-TN01-11 |
2674 |
| 19 |
2010 |
|
NCS. Đoàn Thanh Hải |
Đề tài cấp Bộ |
B2010-TN01-12 |
2675 |
| 20 |
2009 |
|
CN: Lương Xuân Trường, K40ĐVT
CTV: Phùng Quốc Thảo GVHD: Ths.Đào Huy Du |
Đề tài sinh viên |
|
3777 |