|
STT
|
Thời gian bắt đầu
|
Tên chương trình,đề tài
|
Chủ nhiệm
|
Cấp quản lý đề tài
|
Mã số
|
#
|
| 1 |
2009 |
|
Nguyễn Tuấn Anh |
Đề tài cấp Đại học |
TN2009-02-39N |
2864 |
| 2 |
2009 |
|
Phạm Thị Thu Hằng |
Đề tài cấp Đại học |
TN2009-02-40N |
2865 |
| 3 |
2009 |
|
Nguyễn Hồng Nga |
Đề tài cấp Đại học |
TN2009-02-41N |
2866 |
| 4 |
2009 |
|
Hoàng Hương Ly |
Đề tài cấp Đại học |
TN2009-02-42N |
2867 |
| 5 |
2009 |
|
Nguyễn Thị Phương |
Đề tài cấp Đại học |
TN2009-02-43N |
2868 |
| 6 |
2009 |
|
TS Cao Xuân Tuyển |
Đề tài cấp Đại học |
TN2009-02-44N |
2869 |
| 7 |
2009 |
|
Nguyễn Quốc Hiệu |
Đề tài cấp Đại học |
TN2009-02-45N |
2870 |
| 8 |
2009 |
|
Trần Thị Thanh Hải |
Đề tài cấp Đại học |
TN2009-02-46N |
2871 |
| 9 |
2009 |
|
Nguyễn Văn Huỳnh |
Đề tài cấp Đại học |
TN2009-02-47N |
2872 |
| 10 |
2009 |
|
ThS Trần Thị Vân Anh |
Đề tài cấp Đại học |
TN2009-02-48N |
2873 |
| 11 |
2009 |
|
ThS Nguyễn Thị Mai Hương |
Đề tài cấp Đại học |
TN2009-02-49N |
2874 |
| 12 |
2009 |
|
Dương Quốc Hưng |
Đề tài cấp Đại học |
TN2009-02-50T |
2875 |
| 13 |
2009 |
|
Trần Anh Đức |
Đề tài cấp Đại học |
TN2009-02-51T |
2876 |
| 14 |
2009 |
|
Phạm Hồng Việt |
Đề tài cấp Đại học |
TN2009-02-52T |
2877 |
| 15 |
2009 |
|
Trương Tú Phong |
Đề tài cấp Đại học |
TN2009-02-53T |
2878 |
| 16 |
2009 |
|
Nông Minh Ngọc |
Đề tài cấp Đại học |
TN2009-01-04T |
2879 |
| 17 |
2009 |
|
Lê Quốc Phong |
Đề tài cấp Đại học |
TN2009-01-01B |
2880 |
| 18 |
2009 |
|
Nguyễn Thanh Hà |
Đề tài cấp Đại học |
TN2009-01-02N |
2881 |
| 19 |
2009 |
|
KS. Nguyễn Đình Ngọc |
Đề tài cấp Cơ sở |
T2009-01 |
3190 |
| 20 |
2009 |
|
ThS. Nguyễn Phú Sơn |
Đề tài cấp Cơ sở |
T2009-02 |
3191 |