| STT | Thời gian bắt đầu | Tên chương trình,đề tài | Chủ nhiệm | Cấp quản lý đề tài | Mã số | # |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2008 | Ứng dụng công nghệ FPAA trong đo lường |
Trần Thế Hiếu K40ĐVT GVHD: TS. Nguyễn Thanh Hà | Đề tài sinh viên | 3860 | |
| 2 | 2008 | Nghiên cứu, ứng dụng phần mềm SolidWorks để mô phỏng một số chi tiết, cụm chi tiết điển hỉnh dùng cho việc dạy học môn học sửa chữa máy công cụ |
Nguyễn Thị Bích, Hán Văn Sơn, Nguyễn Duy Tiền K8M GVHD: ThS. Lê Thanh Liêm | Đề tài sinh viên | 3861 | |
| 3 | 2008 | Thiết kế máy băm riềng (cắt lát) |
Trần Quý Huy KS. Lương Duy Anh GVHD: ThS.Cao Thanh Long | Đề tài sinh viên | 3862 | |
| 4 | 2008 | Nghiên cứu đặc điểm hoạt động học tập của học sinh trong các trường trung học dạy nghề tại Thái Nguyên |
Hoàng Thị Thủy K40SKĐ GVHD: CN. Nguyễn Ngọc Lan | Đề tài sinh viên | 3863 | |
| 5 | 2008 | Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ nước làm mát đến tiêu hao nhiên của động cơ xăng |
Hoàng Anh Tấn K41CDL GVHD: ThS. Nguyễn Kim Bình | Đề tài sinh viên | 3864 | |
| 6 | 2008 | Khảo sát dao động ôtô du lịch với các hàm kích động đơn giản |
Nguyễn Văn Túy K40CDL GVHD: ThS. Lê Văn Quỳnh | Đề tài sinh viên | 3865 | |
| 7 | 2008 | Nghiên cứu thiết kế mô hình hệ thống phanh có ABS và các bài thực hành trên mô hình |
Nguyễn Anh Tuấn K40CDL GVHD: ThS. Nguyễn Kim Bình | Đề tài sinh viên | 3866 | |
| 8 | 2008 | Nghiên cứu dây chuyền công nghệ lắp ráp xe tải & sơn tĩnh điện |
Nguyễn Đình Vững K40CDL GVHD: ThS. Nguyễn Kim Bình | Đề tài sinh viên | 3867 | |
| 9 | 2008 | Xây dựng bài giảng điện tử môn học Máy nâng chuyển I |
ThS. Trần Thế Quang | Đề tài cấp Cơ sở | T2008-TN02-01 | 3255 |
| 10 | 2008 | Xây dựng bài giảng điện tử môn học Đồ gá |
ThS. Dương Trọng Đại (CN) Trần Văn Quân | Đề tài cấp Cơ sở | T2008-TN02-02 | 3256 |
| 11 | 2008 | §æi míi ph¬ng ph¸p gi¶ng d¹y m«n häc ThiÕt bÞ tù ®éng 1 |
PGS.TS. NguyÔn H÷u C«ng (CN) | Đề tài cấp Cơ sở | T2008-TN02-03 | 3257 |
| 12 | 2008 | §æi míi ph¬ng ph¸p gi¶ng d¹y m«n häc : HÖ thèng viÔn th«ng |
ThS. §oµn Thanh H¶i (CN) | Đề tài cấp Cơ sở | T2008-TN02-04 | 3258 |
| 13 | 2008 | Đổi mới phương pháp giảng dạy môn Xác xuất và Thống kê |
ThS. Phạm Thị Thu Hằng (CN) | Đề tài cấp Cơ sở | T2008-TN02-05 | 3259 |
| 14 | 2008 | Đổi mới phương pháp giảng dạy môn học Cơ học môi trường liên tục |
TS. Nguyễn Văn Tuấn (CN) | Đề tài cấp Cơ sở | T2008-TN02-06 | 3260 |
| 15 | 2008 | Đổi mới nội dung và phương pháp dạy học môn Logic học |
CN. Đỗ Thị Tám | Đề tài cấp Cơ sở | T2008-TN02-07 | 3261 |
| 16 | 2008 | Đổi mới phương pháp giảng dạy môn học Máy điện 2 |
ThS. Cao Xuân Tuyển (CN) | Đề tài cấp Cơ sở | T2008-TN02-08 | 3262 |
| 17 | 2008 | Đổi mới nội dung giáo trình phương pháp giảng dạy đại học học phần Tổng hợp hệ điện cơ 2 |
TS. Trần Xuân Minh | Đề tài cấp Cơ sở | T2008-TN02-09 | 3263 |
| 18 | 2008 | Nghiên cứu đổi mới phương pháp giảng dạy môn học Kết cấu động cơ đốt trong |
ThS. Nguyễn Kim Bình (CN) | Đề tài cấp Cơ sở | T2008-TN02-10 | 3264 |
| 19 | 2008 | Nghiên cứu đổi mới phương pháp giảng dạy môn học Kết cấu Ôtô - Máy kéo |
ThS. Lê Văn Quỳnh (CN) | Đề tài cấp Cơ sở | T2008-TN02-13 | 3265 |
| 20 | 2008 | Đổi mới nội dung giáo trình phương pháp giảng dạy đại học học phần Hệ thống cung cấp điện 2 |
ThS. Nguyễn Thanh Thủy (CN) | Đề tài cấp Cơ sở | T2008-TN02-11 | 3266 |