Phân kỳ CTĐT chuyên ngành Sư phạm Kỹ thuật Cơ khí

Cập nhật lúc: 10:17 ngày 06/11/2013 | Lượt xem: 1511

Kế hoạch đào tạo chuyên ngành phạm K thuật Cơ khí

HỌC KỲ 1

TT

số HP

Tên học phần

Số TC

Ghi chú

1

BAS114

Những NLCB của chủ nghĩa Mác - Lênin 1

2

 

2

BAS108

Đại số tuyến tính

3

 

3

ENG103

Elementary

3

 

4

BAS104

Hóa đại cương

3

TN

5

BAS102

Giáo dục thể chất 1

 

 

6

FIM207

Pháp luật đại cương

2

 

7

 

Khối kiến thức tự chọn VH-XH-MT (chọn 1 trong 2 học phần)

2

 

7.1

FIM101

Môi trường Con người

(2)

 

7.2

PED101

Logic

(2)

 

 

 

Tổng

15

 

HỌC KỲ 2

TT

số HP

Tên học phần

Số TC

Ghi chú

1

BAS113

Những NLCB của chủ nghĩa Mác - Lênin 2

3

 

2

BAS109

Giải tích 1

4

 

3

BAS103

Giáo dục thể chất 2

 

 

4

BAS111

Vật 1

3

 

5

MEC201

Đại cương về kỹ thuật

3

 

 

 

Tổng

13

 

HỌC KỲ 3

TT

số HP

Tên học phần

Số TC

Ghi chú

1

BAS205

Giải tích 2

4

 

2

ENG202

Pre-Intermediate 2

3

 

3

MEC204

kỹ thuật 1

3

 

4

BAS206

Giáo dục thể chất 3

 

 

5

ELE205

Kỹ thuật điện đại cương

4

 

6

MEC101

Vẽ kỹ thuật

3

 

 

 

Tổng

17

 

HỌC KỲ 4

TT

số HP

Tên học phần

Số TC

Ghi chú

1

 

Giáo dục quốc phòng

 

5 tuần

2

MEC202

Các quá trình gia công

3

 

3

BAS112

Vật 2

3

TN

4

MEC205

kỹ thuật 2

2

 

5

BAS301

Nhiệt động lực học

3

 

6

BAS401

học chất lỏng

3

TN

 

 

Tổng

14

 

HỌC KỲ 5

TT

số HP

Tên học phần

Số TC

Ghi chú

1

MEC307

Vẽ kỹ thuật khí

2

 

2

MEC203

học vật liệu

3

TN

3

TEE301

Kỹ thuật đo lường 1

2

TH

4

PED406

Tâm học

3

 

5

MEC303

Nguyên máy

3

 

6

ENG301

Intermediate 1

3

 

7

WSH303

Thực tập công nghệ

2

3 tuần

 

 

Tổng

18

 

HỌC KỲ 6

TT

số HP

Tên học phần

Số TC

Ghi chú

1

LAB306

Thí nghiệm sở khí

2

 

2

MEC304

Vật liệu kỹ thuật

3

TN

3

MEC318

Dung sai đo lường

3

 

4

PED402

Giáo dục học

3

 

5

PED502

Quản Nhà nước Quản GDĐT

2

 

6

MEC316

Chi tiết máy

4

 

 

 

Tổng

17

 

HỌC KỲ 7

TT

số HP

Tên học phần

Số TC

Ghi chú

1

BAS110

tưởng Hồ Chí Minh

2

 

2

MEC317

Đồ án chi tiết  máy

1

 

3

MEC407

Công nghệ chế tạo phôi

2

 

4

PED403

Giao tiếp phạm

2

TH

5

MEC319

Máy dụng cụ

4

 

6

PED409

Kiến tập phạm

3

 

 

 

Tổng

14

 

HỌC KỲ 8

TT

số HP

Tên học phần

Số TC

Ghi chú

1

BAS101

Đường lối cách mạng của ĐCSVN

3

 

2

MEC423

CAD/CAM/CNC

3

TH

3

PED404

Phương pháp dạy học

3

TH

4

PED407

Tiểu luận về phương pháp dạy học

1

 

5

MEC441

Công nghệ Chế tạo máy 1

3

 

6

WSH412

Thực tập công nhân

3

4,5 tuần

 

 

Tổng

16

 

HỌC KỲ 9

TT

số HP

Tên học phần

Số TC

Ghi chú

1

MEC570

Công nghệ Chế tạo máy 2

4

TH

2

MEC523

Đồ án Công nghệ Chế tạo máy

1

 

3

PED401

Công nghệ dạy học

2

TH

4

PED501

Phương pháp nghiên cứu khoa học GD

2

 

5

PED504

Kỹ năng dạy học

2

TH

6

WSH420

Thực tập tay nghề khí nâng cao

3

4,5 tuần

 

 

Tổng

14

 

HỌC KỲ 10

TT

số HP

Tên học phần

Số TC

Ghi chú

1

PED505

Thực tập tốt nghiệp chuyên ngành phạm kỹ thuật khí

5

 

2

PED506

Khoá luận tốt nghiệp chuyên ngành phạm kỹ thuật khí

7

 

 

 

Tổng

12